| Ngày | Loại | Áo Lễ | Lễ |
|---|---|---|---|
|
Thứ Ba 1/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Ba trong tuần thứ 22 Mùa TN
1 Cr 2:10-16; Tv 145:8-9,10-11,12-13,13-14; Lc 4:31-37
|
|
Thứ Tư 2/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Tư trong tuần thứ 22 Mùa TN
1 Cr 3:1-9; Tv 33:12-13,14-15,20-21; Lc 4:38-44
|
|
Thứ Năm 3/9 |
Lễ Nhớ Thường Niên Năm A |
Tr |
Thánh Grêgôriô Cả, Ghts
1 Cr 3:18-23; Tv 24:1-2,3-4,5-6; Lc 5:1-11
|
|
Thứ Sáu 4/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Sáu trong tuần thứ 22 Mùa TN
1 Cr 4:1-5; Tv 37:3-4,5-6,27-28,39-40; Lc 5:33-39
|
|
Thứ Bảy 5/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Bảy trong tuần thứ 22 Mùa TN
1 Cr 4:9-15; Tv 145:17-18,19-20,21; Lc 6:1-5
|
|
Chủ Nhật 6/9 |
Lễ Trọng Thường Niên Năm A |
X |
Chúa Nhật thứ 23 Mùa TN
Ed 33:7-9; Tv 95:1-2,6-7,8-9; Rm 13:8-10; Mt 18:15-20
|
|
Thứ Hai 7/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Hai trong tuần thứ 23 Mùa TN
1 Cr 5:1-8; Tv 5:5-6,7,12; Lc 6:6-11
|
|
Thứ Ba 8/9 |
Lễ Kính Thường Niên Năm A |
Tr |
Sinh Nhật Đức Mẹ
1 Cr 6:1-11; Tv 149:1-2,3-4,5-6,9; Lc 6:12-19
|
|
Thứ Tư 9/9 |
Lễ Nhớ Thường Niên Năm A |
Tr |
Thánh Phêrô Claver, Lm
1 Cr 7:25-31; Tv 45:11-12,14-15,16-17; Lc 6:20-26
|
|
Thứ Năm 10/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Năm trong tuần thứ 23 Mùa TN
1 Cr 8:1-7,11-13; Tv 139:1-3,13-14,23-24; Lc 6:27-38
|
|
Thứ Sáu 11/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Sáu trong tuần thứ 23 Mùa TN
1 Cr 9:16-19,22-27; Tv 84:3,4,5-6,8,12; Lc 6:39-42
|
|
Thứ Bảy 12/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Bảy trong tuần thứ 23 Mùa TN
1 Cr 10:14-22; Tv 116:12-13,17-18; Lc 6:43-49
|
|
Chủ Nhật 13/9 |
Lễ Trọng Thường Niên Năm A |
X |
Chúa Nhật thứ 24 Mùa TN
Hc 27:30-28; Tv 103:1-2,3-4,9-10,11-12; Rm 14:7-9; Mt 18:21-35
|
|
Thứ Hai 14/9 |
Lễ Kính Thường Niên Năm A |
Đỏ |
Tôn Vinh Thánh Giá
1 Cr 11:17-26,33; Tv 40:7-8,8-9,10,17; Lc 7:1-10
|
|
Thứ Ba 15/9 |
Lễ Nhớ Thường Niên Năm A |
Tr |
Đức Mẹ Sầu Bi
1 Cr 12:12-14,27-31; Tv 100:1-2,3,4,5; Lc 7:11-17
|
|
Thứ Tư 16/9 |
Lễ Nhớ Thường Niên Năm A |
Đỏ |
Thánh Cornelius, Ghtđ và Cyprian, Gmtđ
1 Cr 12:31; 1 Cr 13:13; Tv 33:2-3,4-5,12,22; Lc 7:31-35
|
|
Thứ Năm 17/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Năm trong tuần thứ 24 Mùa TN
1 Cr 15:1-11; Tv 118:1-2,16-17,28; Lc 7:36-50
|
|
Thứ Sáu 18/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Sáu trong tuần thứ 24 Mùa TN
1 Cr 15:12-20; Tv 17:1,6-7,8,15; Lc 8:1-3
|
|
Thứ Bảy 19/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Bảy trong tuần thứ 24 Mùa TN
1 Cr 15:35-37,42-49; Tv 56:10-12,13-14; Lc 8:4-15
|
|
Chủ Nhật 20/9 |
Lễ Trọng Thường Niên Năm A |
X |
Chúa Nhật thứ 25 Mùa TN
Is 55:6-9; Tv 145:2-3,8-9,17-18; Pl 1:20-24,27; Mt 20:1-16
|
|
Thứ Hai 21/9 |
Lễ Kính Thường Niên Năm A |
Đỏ |
Thánh Mátthêu, Tông Đồ Thánh Sử
Cn 3:27-34; Tv 15:2-3,3-4,5; Lc 8:16-18
|
|
Thứ Ba 22/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Ba trong tuần thứ 25 Mùa TN
Cn 21:1-6,10-13; Tv 119:12720343544; Lc 8:19-21
|
|
Thứ Tư 23/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Tư trong tuần thứ 25 Mùa TN
Cn 30:5-9; Tv 119:29,72,89,101,104,163; Lc 9:1-6
|
|
Thứ Năm 24/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Năm trong tuần thứ 25 Mùa TN
Gv 1:2-11; Tv 90:3-4,5-6,12-13,14,17; Lc 9:7-9
|
|
Thứ Sáu 25/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Sáu trong tuần thứ 25 Mùa TN
Gv 3:1-11; Tv 144:1-2,3-4; Lc 9:18-22
|
|
Thứ Bảy 26/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Bảy trong tuần thứ 25 Mùa TN
Gv 11:9-12; Tv 90:3-4,5-6,12-13,14,17; Lc 9:43-45
|
|
Chủ Nhật 27/9 |
Lễ Trọng Thường Niên Năm A |
X |
Chúa Nhật thứ 26 Mùa TN
Ed 18:25-28; Tv 25:4-5,6-7,8-9; Pl 2:1-11; Pl 2:1-5; Mt 21:28-32
|
|
Thứ Hai 28/9 |
Lễ Thường Thường Niên Năm A |
X |
Thứ Hai trong tuần thứ 26 Mùa TN
G 1:6-22; Tv 17:1,2-3,6-7; Lc 9:46-50
|
|
Thứ Ba 29/9 |
Lễ Kính Thường Niên Năm A |
Tr |
Tổng Lãnh Thiên Thần Micae, Gabriel, và Raphael
G 3:1-3,11-17,20-23; Tv 88:2-3,4-5,6,7-8; Lc 9:51-56
|
|
Thứ Tư 30/9 |
Lễ Nhớ Thường Niên Năm A |
Tr |
Thánh Giêrômiô, Lmts
G 9:1-12,14-16; Tv 88:10-11,12-13,14-15; Lc 9:57-62
|